ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬠢
Bảng phân tích âm vị 𬠢
N/A
Chữ喃 dùng trong tiếng địa phương, đọc là bỏn, nghĩa chưa rõ (giống như một chữ bí ẩn trong kho chữ喃).
喃字。读音bỏn,义未详。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép