ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬠫
Bảng phân tích âm vị 𬠫
Mèng
〈越南〉mộng: con ong mật, loài ong cho mật ngọt ngào (dễ nhớ như mật ong trong tiếng Việt)
〈越南释义〉读音mèng,蜜蜂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép