ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬠭
Bảng phân tích âm vị 𬠭
N/A
(theo nghĩa Nhật) con tằm, loài sâu nuôi để lấy tơ tằm, quen thuộc như tằm trong câu ca dao Việt Nam
〈日本释义〉读音くわご,蚕,家蚕。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép