Bản dịch của từ 𬠮 trong tiếng Việt

𬠮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢN/AN/AN/A

𬠮 (Danh từ)

sān
01

(Theo nghĩa Nhật) đọc là サン, かさむし, một loại côn trùng giống như con bọ, dễ nhớ như 'tán' bọ cánh cứng.

〈日本释义〉读音サン,かさむし,一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬠮
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿰,虫,傘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép