Bản dịch của từ 𬠼 trong tiếng Việt

𬠼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬠼 (Danh từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) máu – nhớ câu 'luyệt như máu đỏ' để dễ nhớ.

〈古壮字〉读音lwed,血。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬠼
Bính âm:
【ㄌㄨㄟˋ】【LUYỆT】
Hình thái radical:
⿱,列,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép