Bản dịch của từ 𬡂 trong tiếng Việt

𬡂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋN/AN/AN/A

𬡂 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (nạp) – nghĩa là mảnh vải vá, thường dùng để vá quần áo (nhớ đến hình ảnh vá nắp, vá nạp).

金文隶定字,同“衲”。字见《殷周金文集成引得》757页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ giản thể thứ hai của “” (nhu) – tấm đệm, chăn, gối dùng để nằm (nhớ đến sự mềm mại, êm ái của chiếc chăn).

“褥”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬡂
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Hình thái radical:
⿰,衤,入
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép