Bản dịch của từ 𬡃 trong tiếng Việt
𬡃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓˉ | N/A | N/A | N/A |
𬡃 (Danh từ)
【】
01
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 4166 của 《殷周金文集成》.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4166器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định hình trên kim văn, chỉ loại vải dệt (giống như 'chỉ' dệt vải, dễ nhớ). Tham khảo trang 757 trong 《殷周金文集成引得》.
金文隶定字。织物。字见《殷周金文集成引得》757页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
