Bản dịch của từ 𬡄 trong tiếng Việt

𬡄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

𬡄 (Danh từ)

gǔn
01

Nghi ngờ giống chữ “” (quần) – thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ chữ quần như quần áo, tập hợp).

疑同“衮”。见于台湾人名。

Ví dụ
𬡄
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẦN】
Hình thái radical:
⿱,六,⿱,𠃋,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép