Bản dịch của từ 𬡇 trong tiếng Việt

𬡇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𬡇 (Tính từ)

niǎo
01

Chữ giản thể tương tự chữ “” (dễ nhớ như tiếng 'nhiễu' trong tiếng Việt, liên quan đến sự mềm mại, uốn éo).

“褭”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬡇
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NHIỄU】
Hình thái radical:
⿳,亠,马,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép