Bản dịch của từ 𬡊 trong tiếng Việt

𬡊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˋN/AN/AN/A

𬡊 (Danh từ)

01

Áo có lớp lót giữa, như áo bạt giúp giữ ấm (nhớ 'bạt' như lớp vải giữa áo).

夹层的衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬡊
Bính âm:
【pà】【ㄆㄚˋ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,衤,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép