Bản dịch của từ 𬡋 trong tiếng Việt

𬡋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

𬡋 (Tính từ)

tuò
01

Chỉ trạng thái quần áo rách rưới, tả thực như người mặc đồ tướp tướp, rách nát như tơ vò (giúp nhớ qua hình ảnh quần áo tướp tướp như tơ tướp).

喃字。读音tướp,衣衫褴褛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬡋
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【TRẠC】
Hình thái radical:
⿰,衤,匝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép