Bản dịch của từ 𬡏 trong tiếng Việt
𬡏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬡏 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, giống chữ “𧙀” (như một nét chữ cổ trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“𧙀”。字见《殷周金文集成引得》758页。
Ví dụ
02
Hình thức nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ đồng thời nhà Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2816器铭文中。
Ví dụ
