Bản dịch của từ 𬡑 trong tiếng Việt
𬡑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬡑 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, giống như chữ 𫋸, xuất hiện trong sách 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' trang 758 (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ cổ trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“𫋸”。字见《殷周金文集成引得》758页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình kim văn lấy từ văn khắc trên dụng cụ số 2334 trong 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' (giúp nhớ qua hình thức chữ cổ trên đồ đồng).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2334器铭文中。
Ví dụ
