Bản dịch của từ 𬡔 trong tiếng Việt

𬡔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𬡔 (Danh từ)

shī
01

Chữ giản thể phỏng theo chữ 𧜂 (một chữ Hán ít dùng).

“𧜂”的类推简化字。

Ví dụ
02

〈phương ngữ〉 Dải vải vụn, thường dùng trong vùng Giáp Liêu.

〈方言〉〔~~〕碎布条。胶辽官话。

Ví dụ
𬡔
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Hình thái radical:
⿰,衤,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép