Bản dịch của từ 𬡙 trong tiếng Việt
𬡙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬡙 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định dạng trong văn tự kim văn, có thể là tên người (như ghi chép trong sách 'Ân Chu Kim Văn Tập Thành').
金文隶定字。人名?字见《殷周金文集成引得》759页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 11675 của 'Ân Chu Kim Văn Tập Thành'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11675器铭文中。
Ví dụ
