Bản dịch của từ 𬡛 trong tiếng Việt

𬡛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣN/AN/AN/A

𬡛 (Danh từ)

qīn
01

Cái chăn, thường dùng để đắp khi ngủ (giống chữ “” trong tiếng Hán).

同“衾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬡛
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿱,⿻,𠆤,⿱,二,八,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép