Bản dịch của từ 𬡠 trong tiếng Việt

𬡠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋN/AN/AN/A

𬡠 (Danh từ)

luò
01

Chữ giản thể dùng trong phương ngữ thay cho chữ '𧟌' (một loại y phục của phụ nữ, như váy hoặc áo choàng). Ví dụ: 𬡠帷 - váy áo của phụ nữ. Dùng trong tiếng Quan thoại Tây Nam.

〈方言〉“𧟌”的类推简化字。〔~帷〕妇女衣裙。西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬡠
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿰,衤,罗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép