Bản dịch của từ 𬡡 trong tiếng Việt
𬡡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
𬡡 (Danh từ)
【yú】
01
Giống như chữ 𧚮, xuất hiện trong văn bản kim văn thời Ân Chu (văn bản chữ đồng cổ), dùng để ghi chép các vật hoặc tên riêng (giúp nhớ chữ cổ qua hình ảnh đồng cổ).
同“𧚮”。字见《殷周金文集成引得》759页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9476器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định hình trong văn bản kim văn, tương đương với chữ 𧚮, dùng trong các văn bản cổ thời Ân Chu.
金文隶定字,同“𧚮”。
Ví dụ
