Bản dịch của từ 𬡤 trong tiếng Việt
𬡤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𬡤 (Danh từ)
【láo】
01
Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “劳” (lao động, mệt nhọc). Gợi nhớ: lao động vất vả như trong chữ này.
金文隶定字,同“劳”。字见《殷周金文集成引得》1024页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第271器铭文中。
Ví dụ
