ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬡨
Bảng phân tích âm vị 𬡨
Lǎng
(từ phương ngữ) áo lót, áo sơ mi mặc bên trong (giúp nhớ: 'lãng' như áo lót làm mềm mại, nhẹ nhàng bên trong)
〈方言〉内衣;衬衫。闽语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép