ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬡩
Bảng phân tích âm vị 𬡩
Táo
(Nghĩa Nhật) Tay áo của trang phục truyền thống Nhật Bản (kimono), giống như túi nhỏ để đựng đồ trên tay áo.
〈日本释义〉读音たもと,(和服的)袖子,袖兜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép