Bản dịch của từ 𬡮 trong tiếng Việt

𬡮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wái

ㄨㄞˊN/AN/AN/A

𬡮 (Danh từ)

wái
01

Váy ngắn, thường mặc trong mùa hè, dễ dàng vận động như váy của các cô gái Việt Nam

〈越南释义〉读音váy,短裙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬡮
Bính âm:
【wái】【ㄨㄞˊ】【OÁI】
Hình thái radical:
⿰,衤,爲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép