Bản dịch của từ 𬡴 trong tiếng Việt

𬡴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

𬡴 (Danh từ)

mián
01

Chữ Nôm đọc là 'mền', nghĩa là 'bông' hay 'vải bông' mềm mại như chiếc mền ấm áp trong nhà.

喃字。读音mền,棉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬡴
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Hình thái radical:
⿰,衤,綿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép