Bản dịch của từ 𬡼 trong tiếng Việt
𬡼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
𬡼 (Động từ)
【shì】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “视” (thị), nghĩa là nhìn, xem (giúp nhớ: thị = nhìn, như trong từ 'thị giác').
金文隶定字,同“视”。字见《殷周金文集成引得》347页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第6014器铭文中。
Ví dụ
