Bản dịch của từ 𬢂 trong tiếng Việt
𬢂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𬢂 (Danh từ)
【jǐng】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “景” (cảnh), thường thấy trong văn bản cổ như ‘殷周金文集成’ trang 347 (giúp nhớ cảnh sắc, ánh sáng).
金文隶定字,同“景”。字见《殷周金文集成引得》347页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn bản khắc trên đồ đồng ‘殷周金文集成’ mục 2826 (giúp liên tưởng đến chữ gốc của cảnh).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2826器铭文中。
Ví dụ
