Bản dịch của từ 𬢄 trong tiếng Việt

𬢄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𬢄 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) chữ quốc ngữ dùng để chỉ “異見” (dị kiến), tức là ý kiến khác biệt hoặc quan điểm không đồng thuận.

〈日本释义〉读音いけん,“異見”の意の国字とする。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬢄
Bính âm:
【‧】【KHÁC KIẾN】
Hình thái radical:
⿺,見,異
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép