ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬢄
Bảng phân tích âm vị 𬢄
N/A
(Theo nghĩa Nhật) chữ quốc ngữ dùng để chỉ “異見” (dị kiến), tức là ý kiến khác biệt hoặc quan điểm không đồng thuận.
〈日本释义〉读音いけん,“異見”の意の国字とする。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép