Bản dịch của từ 𬢅 trong tiếng Việt

𬢅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

𬢅 (Danh từ)

zhào
01

Chữ kim văn đã định, đồng nghĩa với chữ “” (bắt đầu, khởi đầu) – dễ nhớ như 'triệu' khởi đầu một sự kiện lớn trong lịch sử.

金文隶定字,同“肇”。字见《殷周金文集成引得》348页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第2485器铭文中。

Ví dụ
𬢅
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Hình thái radical:
⿰,肇,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép