Bản dịch của từ 𬢔 trong tiếng Việt

𬢔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèng

ㄔㄥˋN/AN/AN/A

𬢔 (Tính từ)

chèng
01

(Phương ngữ) Mở mắt thật to, nhìn lâu; dùng sức mở mắt trong tiếng địa phương Giáp Liêu và Ngô ngữ.

〈方言〉用力睁眼;久视。胶辽官话、吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ giản thể dựa trên cách viết của chữ '' (giúp nhớ dễ hơn).

“覴”的类推简化字。

Ví dụ
𬢔
Bính âm:
【chèng】【ㄔㄥˋ】【THỈNH】
Hình thái radical:
⿰,登,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép