ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬢖
Bảng phân tích âm vị 𬢖
Kǎi
(theo cách đọc tiếng Nhật) cái muỗng, cái thìa dùng để múc thức ăn hoặc nước, dễ nhớ như 'cái muỗng khải' múc canh ngon
〈日本释义〉读音かい,勺子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép