Bản dịch của từ 𬢝 trong tiếng Việt
𬢝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𬢝 (Danh từ)
【qí】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “期” (kỳ), thường dùng để chỉ thời gian hoặc kỳ hạn (như trong “thời kỳ”).
金文隶定字,同“期”。字见《殷周金文集成引得》515页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第10335器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “其” (kỳ), dùng để chỉ đại từ sở hữu hoặc chỉ định (như “của nó”).
金文隶定字,同“其”。
Ví dụ
03
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “諆” (kỳ), một từ cổ ít dùng.
金文隶定字,同“諆”。
Ví dụ
