Bản dịch của từ 𬢟 trong tiếng Việt
𬢟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𬢟 (Danh từ)
【qiū】
01
Giống như chữ 䚺, xuất hiện trong văn bản kim văn thời Ân Chu, dùng để ghi nhớ qua hình dạng cổ xưa (giúp liên tưởng đến chữ cũ trong văn hóa Việt).
同“䚺”。字见《殷周金文集成引得》513页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第123器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn được xác định, đồng nghĩa với chữ '訅' (câu), giúp nhớ qua liên hệ với chữ Hán phổ biến hơn.
金文隶定字,同“訅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
