Bản dịch của từ 𬢡 trong tiếng Việt
𬢡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬢡 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này như một cái tên riêng trong văn bản cổ).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》513页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2066器铭文中。
Ví dụ
