Bản dịch của từ 𬢢 trong tiếng Việt
𬢢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬢢 (Tính từ)
【biàn】
01
Chữ kim văn và lệ định, cùng nghĩa với “biến” (thay đổi, biến hóa). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong văn bản kim văn thời Ân Chu, trang 521, hình dạng nguyên thủy trong văn bản ghi khắc trên dụng cụ số 289.
金文隶定字,同“变”。字见《殷周金文集成引得》521页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第289器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
