Bản dịch của từ 𬢫 trong tiếng Việt
𬢫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬢫 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, nghĩa chưa rõ ràng (giúp nhớ chữ như một dấu ấn cổ xưa trên kim loại).
金文隶定字。义未详。字见《殷周金文集成引得》515页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4055器铭文中。
Ví dụ
