Bản dịch của từ 𬢫 trong tiếng Việt

𬢫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𬢫 (Danh từ)

wéi
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, nghĩa chưa rõ ràng (giúp nhớ chữ như một dấu ấn cổ xưa trên kim loại).

金文隶定字。义未详。字见《殷周金文集成引得》515页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng cổ.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4055器铭文中。

Ví dụ
𬢫
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿰,言,𬂝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép