Bản dịch của từ 𬢷 trong tiếng Việt

𬢷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

𬢷 (Động từ)

chǎn
01

(theo nghĩa Nhật) Nịnh hót, nịnh bợ, lấy lòng người khác bằng lời nói ngọt ngào hoặc hành động khéo léo (giống như 'sẩn sàng nịnh bợ để được lợi).

〈日本释义〉谄う。阿谀奉承,献媚。谄媚,巴结,讨好(他人)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬢷
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
Hình thái radical:
⿰,言,便
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép