Bản dịch của từ 𬢷 trong tiếng Việt
𬢷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𬢷 (Động từ)
【chǎn】
01
(theo nghĩa Nhật) Nịnh hót, nịnh bợ, lấy lòng người khác bằng lời nói ngọt ngào hoặc hành động khéo léo (giống như 'sẩn sàng nịnh bợ để được lợi).
〈日本释义〉谄う。阿谀奉承,献媚。谄媚,巴结,讨好(他人)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
