Bản dịch của từ 𬢹 trong tiếng Việt
𬢹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | N/A | N/A | N/A |
𬢹 (Danh từ)
【cí】
01
Chữ cổ trong văn tự Kim văn, đồng nghĩa với chữ “辞” (từ), dùng để ghi chép trong văn bản cổ (giúp nhớ như từ ngữ trong sách xưa).
金文隶定字,同“辞”。字见《殷周金文集成引得》516页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự trên cổ khí của thời Ân Chu, giúp nhớ là hình thức chữ ban đầu trong văn tự cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9735器铭文中。
Ví dụ
