Bản dịch của từ 𬢺 trong tiếng Việt
𬢺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬢺 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ kim văn đã được định hình trong thời nhà Thương - Chu, nghĩa chưa rõ ràng (giống như một bí ẩn cổ xưa trong văn tự). Chữ này được ghi lại trong sách 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' trang 516, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng số 261.
金文隶定字。义不详。字见《殷周金文集成引得》516页。金文原形字出自《殷周金文集成》第261器铭文中。
Ví dụ
