Bản dịch của từ 𬢽 trong tiếng Việt

𬢽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𬢽 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) lừa gạt, đánh lừa người khác tin lời nói dối (giống như 'tặc' trong tiếng Việt, nghĩa là gian trá)

〈日本释义〉読音sukasu,すかす。賺す。哄骗,诓骗。欺骗。使别人对谎言信以为真。字出《瑣玉集》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬢽
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TẶC】
Hình thái radical:
⿰,言,耎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép