ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬢽
Bảng phân tích âm vị 𬢽
Sù
(theo nghĩa Nhật) lừa gạt, đánh lừa người khác tin lời nói dối (giống như 'tặc' trong tiếng Việt, nghĩa là gian trá)
〈日本释义〉読音sukasu,すかす。賺す。哄骗,诓骗。欺骗。使别人对谎言信以为真。字出《瑣玉集》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép