Bản dịch của từ 𬣄 trong tiếng Việt

𬣄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuō

ㄕㄨㄛN/AN/AN/A

𬣄 (Động từ)

shuō
01

〈tiếng Nhật〉giải thích, trình bày, kể lại (như khi thuyết minh hay thuyết trình).

〈日本释义〉说明,叙述,陈述。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬣄
Bính âm:
【shuō】【ㄕㄨㄛ】【THUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,言,書
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép