Bản dịch của từ 𬣉 trong tiếng Việt
𬣉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𬣉 (Tính từ)
【sù】
01
Chữ kim văn cổ dùng để biểu thị ý 'túc' (nghiêm trang, trang nghiêm), giống chữ '肃' hiện đại (túc - nghiêm túc, trang nghiêm). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong văn bản kim văn thời Ân Chu, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự trang nghiêm trong văn hóa Việt.
金文隶定字,同“肃”。字见《殷周金文集成引得》519页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong các văn bản khắc trên đồ đồng thời Ân Chu, giúp nhớ qua hình ảnh cổ xưa của chữ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10171器铭文中。
Ví dụ
