Bản dịch của từ 𬣐 trong tiếng Việt
𬣐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄕˋ ㄍㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬣐 (Tính từ)
【】
01
(theo nghĩa cổ Nhật) thú vị, vui thích trong lòng như khi thấy điều hay ho; dễ nhớ như câu '心乐' (tâm lạc) trong tiếng Nhật cổ
〈日本释义〉读音omoshiroi,おもしろい,古日本語讀音omoshiroshi,おもしろし。《新撰字镜》:“𬣐,市贵反。心乐也。於毛志吕之。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
