Bản dịch của từ 𬣐 trong tiếng Việt

𬣐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕˋ ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬣐 (Tính từ)

01

(theo nghĩa cổ Nhật) thú vị, vui thích trong lòng như khi thấy điều hay ho; dễ nhớ như câu '心乐' (tâm lạc) trong tiếng Nhật cổ

〈日本释义〉读音omoshiroi,おもしろい,古日本語讀音omoshiroshi,おもしろし。《新撰字镜》:“𬣐,市贵反。心乐也。於毛志吕之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬣐
Bính âm:
【ㄕˋ ㄍㄨㄟˋ】【THỊ QUÝ】
Hình thái radical:
⿰,言,慈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép