ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬣕
Bảng phân tích âm vị 𬣕
Jìn
(theo nghĩa Nhật) vặn vào, xoắn vào như vặn ốc vít (nhớ như 'cấn' vặn chặt)
〈日本释义〉进,拧进。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép