Bản dịch của từ 𬣕 trong tiếng Việt

𬣕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𬣕 (Động từ)

jìn
01

(theo nghĩa Nhật) vặn vào, xoắn vào như vặn ốc vít (nhớ như 'cấn' vặn chặt)

〈日本释义〉进,拧进。

Ví dụ
𬣕
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿰,言,横
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép