Bản dịch của từ 𬣖 trong tiếng Việt

𬣖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𬣖 (Động từ)

01

〈Nhật nghĩa〉Say mê, mê mẩn như người đang 'mê' một điều gì đó không thể rời mắt.

〈日本释义〉迷恋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈Nhật nghĩa〉Đam mê, say đắm, nhiệt tình theo đuổi điều gì đó (giống như 'mê mẩn' trong tiếng Việt).

〈日本释义〉着迷,热中。字出《国字の字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬣖
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Hình thái radical:
⿰,言,𨵩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép