Bản dịch của từ 𬣖 trong tiếng Việt
𬣖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𬣖 (Động từ)
【mí】
01
〈Nhật nghĩa〉Say mê, mê mẩn như người đang 'mê' một điều gì đó không thể rời mắt.
〈日本释义〉迷恋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈Nhật nghĩa〉Đam mê, say đắm, nhiệt tình theo đuổi điều gì đó (giống như 'mê mẩn' trong tiếng Việt).
〈日本释义〉着迷,热中。字出《国字の字典》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
