Bản dịch của từ 𬣗 trong tiếng Việt

𬣗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄜˋ ㄌㄧˇ ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𬣗 (Danh từ)

01

〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là seri(fu), せり(ふ). Ví dụ “~ (đọc là serifu, せりふ, 台詞)”: lời thoại, lời nói trong kịch hoặc phim (giống như lời thoại trên sân khấu).

〈日本释义〉读音seri(fu),せり(ふ)。“~風(读音serifu,せりふ,台詞)”:台词,道白。说法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬣗
Bính âm:
【ㄙㄜˋ ㄌㄧˇ ㄈㄨˊ】【THẤT LÝ PHU】
Hình thái radical:
⿰,言,彎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép