ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬣟
Bảng phân tích âm vị 𬣟
Tǒu
(Phương ngữ) Chữ giản thể tương tự chữ '䚵'. Dùng mồi độc để dụ (như dụ ruồi đen). Ví dụ: 'đầu ruồi đen' (dùng mồi độc để bắt ruồi đen).
〈方言〉“䚵”的类推简化字。以毒饵引诱。客话。~乌蝇。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép