Bản dịch của từ 𬣟 trong tiếng Việt

𬣟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒu

ㄊㄡˇN/AN/AN/A

𬣟 (Động từ)

tǒu
01

(Phương ngữ) Chữ giản thể tương tự chữ ''. Dùng mồi độc để dụ (như dụ ruồi đen). Ví dụ: 'đầu ruồi đen' (dùng mồi độc để bắt ruồi đen).

〈方言〉“䚵”的类推简化字。以毒饵引诱。客话。~乌蝇。

Ví dụ
𬣟
Bính âm:
【tǒu】【ㄊㄡˇ】【ĐẦU】
Hình thái radical:
⿰,讠,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép