Bản dịch của từ 𬣦 trong tiếng Việt
𬣦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𬣦 (Tính từ)
【ào】
01
Chữ giản thể phỏng theo chữ '詏' (một chữ ít dùng).
“詏”的类推简化字。
Ví dụ
02
(Phương ngữ) Vu cáo, nói sai sự thật để chỉ trích người khác. Ví dụ: '伊勒拉~我' (Bạn đang vu cáo tôi).
〈方言〉诬赖,批评人而言语不符合事实。吴语。伊勒拉~我(你在诬陷我)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
