Bản dịch của từ 𬣦 trong tiếng Việt

𬣦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/AN/AN/A

𬣦 (Tính từ)

ào
01

Chữ giản thể phỏng theo chữ '' (một chữ ít dùng).

“詏”的类推简化字。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Vu cáo, nói sai sự thật để chỉ trích người khác. Ví dụ: '伊勒拉' (Bạn đang vu cáo tôi).

〈方言〉诬赖,批评人而言语不符合事实。吴语。伊勒拉~我(你在诬陷我)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬣦
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Hình thái radical:
⿰,讠,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép