Bản dịch của từ 𬣬 trong tiếng Việt
𬣬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬣬 (Tính từ)
【huì】
01
(Phương ngữ) Mua đồ rồi chuyển nhượng cho người khác. Ví dụ: Chiếc áo này đã được bạn mua rồi, giờ chuyển cho bạn nhé.
〈方言〉买了东西转让给他人。吴语。该件衣裳~拨给你吧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Là chữ giản thể phỏng theo chữ “䛛” mà ra.
“䛛”的类推简化字。
Ví dụ
