Bản dịch của từ 𬣬 trong tiếng Việt

𬣬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬣬 (Tính từ)

huì
01

(Phương ngữ) Mua đồ rồi chuyển nhượng cho người khác. Ví dụ: Chiếc áo này đã được bạn mua rồi, giờ chuyển cho bạn nhé.

〈方言〉买了东西转让给他人。吴语。该件衣裳~拨给你吧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Là chữ giản thể phỏng theo chữ “” mà ra.

“䛛”的类推简化字。

Ví dụ
𬣬
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,讠,回
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép