Bản dịch của từ 𬣭 trong tiếng Việt
𬣭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𬣭 (Tính từ)
【dǎng】
01
(phương ngữ) lời nói thẳng thắn, hợp lý, dễ hiểu như câu ca dao 'nói đúng như đảng' (đảng ở đây là nhớ đến từ 'đáng'), dùng trong tiếng Phúc Kiến.
〈方言〉“譡”的类推简化字。言语中肯合理。闽语。讲~~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
