ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬣳
Bảng phân tích âm vị 𬣳
Hěn
Chữ giản thể của chữ '詪' (một chữ Hán ít dùng).
“詪”的简化字。
Từ tượng thanh biểu thị âm thanh hoặc lời nói trong ngữ cảnh '~~'.
〔~~〕语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép