Bản dịch của từ 𬣷 trong tiếng Việt

𬣷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěng

ㄎㄥˇN/AN/AN/A

𬣷 (Động từ)

kěng
01

(phương ngữ) chữ giản thể của ''. Nước hoặc thức ăn lọt vào khí quản gây ho, như khi bị nghẹn.

〈方言〉“誎”的类推简化字。水物、食物等进入气管引起咳嗽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬣷
Bính âm:
【kěng】【ㄎㄥˇ】【KHÁNH】
Hình thái radical:
⿰,讠,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép